暗器

暗器
àn
ám khí

vũ khí bí mật; ám khí

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vũ khí bí mật; ám khí

    • Anh ta dùng ám khí tấn công kẻ địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • âm(âm thanh, bóng tối)HÌNH THANH

Khi mặt trời bị âm thanh của đêm che phủ, mọi thứ trở nên tối tăm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.