暖暖包

暖暖包
nuǎnnuǎnbāo
noãn noãn bao

túi sưởi ấm dùng một lần; miếng dán nhiệt (Đài Loan)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    túi sưởi ấm dùng một lần; miếng dán nhiệt (Đài Loan)

    • Dùng túi sưởi tay vào mùa đông rất thoải mái.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • viên(kéo đến, đổi chỗ)HÀI THANH

Mặt trời chiếu xuống mang lại hơi ấm áp cho vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.