暑促

暑促
shǔ
thử xúc

khuyến mãi mùa hè

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    khuyến mãi mùa hè

    • Chương trình khuyến mãi mùa hè này rất được yêu thích.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.