暄腾

暄腾
xuānteng
huyên đằng

mềm xốp và ấm (của bánh mì)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    mềm xốp và ấm (của bánh mì)

    • Cái bánh mì này mềm và ấm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.