Tới nội dung chính

暂且

暂且
zànqiě
tạm thả

tạm thời; tạm thời mà nói; trước mắt

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)1 nghĩa#23321
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹副trạng từ

    tạm thời; tạm thời mà nói; trước mắt

    • 。

      Chúng ta tạm thời nghỉ ngơi một chút đi.

暂
zàn
tạm
BỘ THỦ⽇
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu