晾衣夹

晾衣夹
liàngjiā
lượng y giáp

kẹp phơi quần áo

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    kẹp phơi quần áo

    • Xin hãy treo quần áo lên kẹp phơi đồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.