智育

智育
zhì
trí dục

giáo dục trí tuệ; trí dục

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    giáo dục trí tuệ; trí dục

    • Phát triển trí tuệ là một phần quan trọng của giáo dục.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.