智库

智库
zhì
trí khố

viện nghiên cứu chính sách; think tank

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    viện nghiên cứu chính sách; think tank

    • Viện nghiên cứu này rất nổi tiếng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.