晶闸管

晶闸管
jīngzháguǎn
tinh trập quản

điốt điều khiển silicon (SCR); thyristor

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điốt điều khiển silicon (SCR); thyristor

    • Thyristor là một loại linh kiện điện tử.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.