晶状体

晶状体
jīngzhuàng
tinh trạng thể

thể thủy tinh (của mắt)

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    thể thủy tinh (của mắt)

    • Thủy tinh thể là một phần của mắt.

  2. danh từ

    thể thủy tinh (của mắt)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.