普通法

普通法
tōng
phổ thông pháp

luật thông thường; thông luật (common law)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    luật thông thường; thông luật (common law)

    • Luật chung là nền tảng của hệ thống pháp luật Anh-Mỹ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.