普利策奖

普利策奖
jiǎng
phổ lợi sách thưởng

Giải Pulitzer

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    Giải Pulitzer

    • Anh ấy đã đoạt giải Pulitzer.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.