晨露

晨露
chén
thần lộ

sương mai; móc buổi sáng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    sương mai; móc buổi sáng

    • Sương sớm buổi sáng rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.