晨报

晨报
chénbào
thần báo

báo buổi sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    báo buổi sáng

    • Tôi đọc báo buổi sáng mỗi ngày.

  2. danh từ

    báo buổi sáng; nhật báo buổi sáng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.