晚间

晚间
wǎnjiān
vãn gian

buổi tối; chiều tối (văn)

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#24259
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    buổi tối; chiều tối (văn)

    • Buổi tối chúng ta đi xem phim.

  2. danh từ

    vào lúc đêm khuya; suốt đêm

    • Buổi tối rất yên tĩnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.