晚车

晚车
wǎnchē
vãn xa

tàu đêm; xe đêm

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tàu đêm; xe đêm

    • Tôi thích đi tàu đêm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.