晚育

晚育
wǎn
vãn dục

sinh con muộn; sinh đẻ muộn

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    sinh con muộn; sinh đẻ muộn

    • Sinh con muộn có lợi cho sức khỏe phụ nữ.

  2. động từ

    sinh con muộn; sinh con ở tuổi lớn

    • Sinh con muộn có lợi cho sức khỏe phụ nữ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.