晚礼服

晚礼服
wǎn
vãn lễ phục

trang phục dạ hội; váy dạ tiệc

1 nghĩa#24187
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    trang phục dạ hội; váy dạ tiệc

    • Cô ấy đang mặc một chiếc váy dạ hội đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời lặn xuống như đang trốn tránh, báo hiệu buổi tối đã đến.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.