Tới nội dung chính

晚班

晚班
wǎnbān
vãn ban

ca đêm; ca làm đêm

1 nghĩa#37289
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ca đêm; ca làm đêm

    • 。

      Tôi làm ca đêm.

晚
wǎn
vãn
BỘ THỦ⽇
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu