晒图

晒图
shài
sái đồ

bản vẽ; bản thiết kế; sơ đồ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    bản vẽ; bản thiết kế; sơ đồ

    • Đây là bản thiết kế.

  2. động từ

    đăng ảnh lên mạng; khoe ảnh

    • Anh ấy đang làm bản thiết kế.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Mặt trời buổi chiều phía tây chiếu rực rỡ, phơi khô vạn vật.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.