Tới nội dung chính

显赫

显赫
xiǎnhè
hiển hách

hiển hách; lừng lẫy

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#33419
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    hiển hách; lừng lẫy

    • 。

      Anh ấy xuất thân hiển hách.

  2. 貳形tính từ

    thuộc hạng nổi tiếng; ở đẳng cấp ngôi sao

    • 。

      Ông ấy là một nhà văn nổi tiếng.

显
xiǎn
hiển
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu