昭雪

昭雪
zhāoxuě
chiêu tuyết

minh oan; giải oan

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    minh oan; giải oan

    • Cuối cùng anh ấy đã được minh oan.

  2. động từ

    minh oan; rửa oan

  3. động từ

    khôi phục; phục hồi

    • Cuối cùng anh ấy đã được minh oan.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.