/
昧
昧
muội
⽇bộ nhật · 9 nétche giấu; giấu diếm
2 nghĩa#39391
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
che giấu; giấu diếm
- 。
Anh ta nói dối một cách vô lương tâm.
- 貳形tính từ
tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm
- ,。
Trời đã tối, xung quanh một mảnh u ám.
KẾT HỢP3 cụm
CÁCH VIẾT
Đang tải…
昧
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹动động từ
che giấu; giấu diếm
- 。
Anh ta nói dối một cách vô lương tâm.
- 貳形tính từ
tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm
- ,。
Trời đã tối, xung quanh một mảnh u ám.
KẾT HỢP3 cụm
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung