Tới nội dung chính

昧

昧
mèi
muội
⽇bộ nhật · 9 nét

che giấu; giấu diếm

2 nghĩa#39391
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    che giấu; giấu diếm

    • 。

      Anh ta nói dối một cách vô lương tâm.

  2. 貳形tính từ

    tối tăm; u minh; (chỉ) cõi âm

    • ,。

      Trời đã tối, xung quanh một mảnh u ám.

昧
mèi
muội
BỘ THỦ⽇
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu