春分点

春分点
chūnfēndiǎn
xuân phân điểm

điểm xuân phân; điểm phân xuân

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm xuân phân; điểm phân xuân

    • Xuân phân là ngày bắt đầu mùa xuân.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.