映照

映照
yìngzhào
ánh chiếu

phản chiếu; soi sáng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    phản chiếu; soi sáng

    • Ánh nắng chiếu rọi mặt đất.

  2. động từ

    phản xạ; phản chiếu

    • Ánh nắng chiếu rọi mặt hồ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ánh sáng)BỘ
  • ương(trung tâm, giữa)HÌNH THANH

Ánh sáng mặt trời chiếu vào trung tâm tạo ra sự phản chiếu rực rỡ.

LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.