星象

星象
xīngxiàng
tinh tượng

hình thái thiên văn; tướng sao (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)

1 nghĩa#45305
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hình thái thiên văn; tướng sao (dùng trong hàng hải và chiêm tinh)

    • Anh ấy thích nghiên cứu tinh tượng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.