星空

星空
xīngkōng
tinh không

bầu trời đầy sao; bầu trời sao

1 nghĩa#15760
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bầu trời đầy sao; bầu trời sao

    • Tôi thích ngắm bầu trời đầy sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.