星球

星球
xīngqiú
tinh cầu

tinh cầu; thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)

1 nghĩa#2120
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh cầu; thiên thể (hành tinh, vệ tinh, v.v.)

    宇宙中围绕恒星运动的球形天体yǔzhòu zhōng wéirào héngxīng yùndòng de qiúxíng tiāntǐ

    • Trái đất là một hành tinh xinh đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.