星星之火

星星之火
xīngxingzhīhuǒ
tinh tinh chi hoả

tia lửa nhỏ (từ đốm lửa nhỏ có thể bùng cháy lớn) [thành ngữ]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tia lửa nhỏ (từ đốm lửa nhỏ có thể bùng cháy lớn) [thành ngữ]

    • Một đốm lửa nhỏ có thể đốt cháy cả cánh đồng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.