星座

星座
xīngzuò
tinh toạ

cung hoàng đạo; chòm sao

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#14004
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    cung hoàng đạo; chòm sao

    天空中一群星星组成的图形tiānkōng zhōng yī qún xīngxing zǔchéng de túxíng

    • Cung hoàng đạo của bạn là gì?

  2. danh từ

    chòm sao; tú (đơn vị thiên văn cổ)

    天空中由许多星星组成的图形tiānkōng zhōng yóu xǔduō xīngxing zǔchénɡ de túxíng

    • Bạn thuộc cung hoàng đạo nào?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.