星团

星团
xīngtuán
tinh đoàn

cụm sao; tinh đoàn

1 nghĩa#44740
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    cụm sao; tinh đoàn

    • Cụm sao này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.