星号

星号
xīnghào
tinh hiệu

dấu hoa thị (*)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dấu hoa thị (*)

    • Vui lòng điền thông tin của bạn vào chỗ có dấu sao.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.