星历

星历
xīng
tinh lịch

lịch thiên văn; niên lịch thiên thể

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lịch thiên văn; niên lịch thiên thể

    • Lịch thiên văn hiển thị vị trí của các hành tinh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.