星云

星云
xīngyún
tinh vân

tinh vân; đám mây sao

1 nghĩa#19024
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    tinh vân; đám mây sao

    • Tinh vân là một cảnh tượng đẹp trong vũ trụ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.