Tới nội dung chính

易碎

易碎
yìsuì
dịch toái

dễ vỡ; giòn

2 nghĩa#45937
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹形tính từ

    dễ vỡ; giòn

    • 。

      Cái cốc này rất dễ vỡ.

  2. 貳形tính từ

    mềm mại; mỏng manh; non nớt

    • 。

      Cái cốc này là đồ dễ vỡ.

易
yì
dịch
BỘ THỦ⽇
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu