易用性

易用性
yòngxìng
dịch dụng tính

tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng dễ dàng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng dễ dàng

    • Phần mềm này có tính dễ sử dụng rất tốt.

  2. danh từ

    tính dễ sử dụng; khả năng sử dụng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.