- 扌thủ(tay)BỘ
- 军quân(quân đội)HÌNH THANH
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
dễ bay hơi
dễ bay hơi
Loại chất lỏng này dễ bay hơi.
Tay chỉ huy quân đội bằng cách vẫy ra lệnh.
dễ bay hơi
dễ bay hơi
Loại chất lỏng này dễ bay hơi.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.