易挥发

易挥发
huī
dịch huy phát

dễ bay hơi

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ bay hơi

    • Loại chất lỏng này dễ bay hơi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.