易于

易于
dịch vu

dễ dàng; dễ bị

2 nghĩa#48050
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    dễ dàng; dễ bị

    • Anh ấy dễ nổi giận.

  2. trạng từ

    dễ; dễ dàng

    • Vấn đề này rất dễ giải quyết.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.