明矾

明矾
míngfán
minh phàn

phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    phèn chua; alum (KAl(SO₄)₂·12H₂O)

    • Phèn chua là một chất hóa học.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.