明眼人

明眼人
míngyǎnrén
minh nhãn nhân

người tinh mắt; người nhìn xa trông rộng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    người tinh mắt; người nhìn xa trông rộng

    • Người tinh mắt nhìn một cái là biết ngay.

  2. danh từ

    người tinh tường; người sáng mắt sáng lòng

  3. danh từ

    người sáng mắt; người tinh tường; người nhìn xa trông rộng

    • Người sáng mắt nhìn một cái là biết ngay.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.