明媚

明媚
míngmèi
minh mị

sáng đẹp; rực rỡ

HSK 7 (3.0)1 nghĩa#40589
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    sáng đẹp; rực rỡ

    • Nắng đẹp, thời tiết rất tốt.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.