/
明丽
明丽
minh lệ
sáng đẹp; rực rỡ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng đẹp; rực rỡ
- 。
Cô ấy có một đôi mắt sáng và đẹp.
- 貳形tính từ
tươi sáng và đẹp đẽ (của cảnh vật); rực rỡ
- 。
Phong cảnh ở đây tươi đẹp và quyến rũ.
- 參形tính từ
tươi sáng; rực rỡ (của màu sắc)
- 。
Màu sắc của bộ quần áo này rất rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
明丽
Phồn thể明麗
minh lệ
sáng đẹp; rực rỡ
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
sáng đẹp; rực rỡ
- 。
Cô ấy có một đôi mắt sáng và đẹp.
- 貳形tính từ
tươi sáng và đẹp đẽ (của cảnh vật); rực rỡ
- 。
Phong cảnh ở đây tươi đẹp và quyến rũ.
- 參形tính từ
tươi sáng; rực rỡ (của màu sắc)
- 。
Màu sắc của bộ quần áo này rất rực rỡ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 是shìdạng khác của 是[shi4]
- 时shígiờ; đúng giờ; thời gian
- 向xiànghướng tới; về phía; (giới từ) đối với
- 早zǎosớm; từ sớm (văn)
- 日rìmặt trời; (yếu tố cấu thành từ) nhật
- 晚wǎnbuổi tối; chiều tối (văn)
- 旧jiùcũ; cũ kỹ; cựu
- 暗àn(văn) khép (cửa); đóng (cửa)
- 曼mànđẹp; tuấn tú
- 星xīngsao; ngôi sao
- 明míngsáng sủa; rộng rãi và sáng
- 普pǔthông thường; bình thường; nói chung