昆仲

昆仲
kūnzhòng
côn trọng

(văn) anh em; huynh đệ

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    (văn) anh em; huynh đệ

  2. danh từ

    anh em; huynh đệ (văn)

    • Họ là anh em.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.