旷野

旷野
kuàng
khoáng dã

vùng hoang dã; đồng hoang

1 nghĩa#29047
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    vùng hoang dã; đồng hoang

    • Vùng hoang dã này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.