时雍

时雍
shíyōng
thời ung

hòa hợp thịnh thời; thái bình thịnh trị

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. tính từ

    hòa hợp thịnh thời; thái bình thịnh trị

  2. danh từ

    hài hòa; hiệp hòa

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.