Tới nội dung chính

时差

时差
shíchā
thời sai

chênh lệch múi giờ; độ lệch thời gian

HSK 6 (2.0)HSK 6 (3.0)3 nghĩa#20657
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    chênh lệch múi giờ; độ lệch thời gian

    • 。

      Tôi bị lệch múi giờ.

  2. 貳

    chênh lệch múi giờ; lệch giờ

  3. 參

    lệch múi giờ; chênh lệch giờ; jet lag

时
shí
thời
BỘ THỦ⽇
7 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu