时下

时下
shíxià
thời hạ

liền; ngay; tức thì

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    liền; ngay; tức thì

    • Hiện tại cái gì đang thịnh hành?

  2. danh từ

    hiện nay; hiện thời; thời này

    • Bây giờ cái gì đang thịnh hành?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời, ngày)BỘ
  • thốn(tấc (đơn vị đo))HÀI THANH

Thời gian trôi như mặt trời di chuyển từng tấc một trên bầu trời.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.