旭日

旭日
húc nhật

mặt trời mọc; vầng thái dương buổi sớm

HSK 7 (3.0)1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mặt trời mọc; vầng thái dương buổi sớm

    • Mặt trời mọc ở phía đông.

CÁCH VIẾT
Đang tải…
LIÊN QUAN

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.