早衰

早衰
zǎoshuāi
tảo suy

lão hóa sớm; suy yếu sớm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    lão hóa sớm; suy yếu sớm

    • Anh ấy trông hơi già trước tuổi.

  2. danh từ

    lão hóa sớm; suy yếu sớm

    • Lão hóa sớm là một loại bệnh.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.