早点儿

早点儿
zǎodiǎnr
tảo điểm nhi

sớm hơn một chút

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. trạng từ

    sớm hơn một chút

    • Bạn đến sớm một chút.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • nhật(mặt trời)BỘ
  • thập(mười, cây que)HỘI Ý

Mặt trời vừa mọc lên trên cành cây là lúc trời sáng sớm.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.